TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

東西(とうざい)

JLPT N2 từ thông dụng
とうざいtōzai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG TÂY 東 đông·西 tây

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông tây” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 東西

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ east and west
  • Danh từ Orient and Occident; East and West
  • Thán từ ladies and gentlemen!; your attention, please!; roll-up, roll-up (viết tắt)

Cách viết khác: ひがしにし

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.