東西
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đông tây” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 東西
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ east and west
- Danh từ Orient and Occident; East and West
- Thán từ ladies and gentlemen!; your attention, please!; roll-up, roll-up (viết tắt)
Cách viết khác: ひがしにし