TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

年度(ねんど)

JLPT N2 từ thông dụng
ねんどnendo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NIÊN ĐỘ 年 niên·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 年度

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiscal year (usu. April 1 to March 31 in Japan); financial year
  • Danh từ academic year; school year
  • Danh từ product year

Từ ghép có 年度

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.