年度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “niên độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 年度
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fiscal year (usu. April 1 to March 31 in Japan); financial year
- Danh từ academic year; school year
- Danh từ product year
Từ ghép có 年度
- 会計年度 — Năm tài chính.