おめでたい
Nghĩa của おめでたい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i (matter) for congratulations; worthy of celebration; happy (occasion, ending, etc.); joyous; auspicious (lịch sự)
- Tính từ đuôi i naive; too good-natured; gullible; foolish; simple
Cách viết khác: お目出度い, お芽出度い, 御目出度い
Cách chia của おめでたい
| Phủ định | おめでたくない |
| Quá khứ | おめでたかった |
| Quá khứ phủ định | おめでたくなかった |
| Thể て | おめでたくて |
| Dạng phó từ (く) | おめでたく |
| Điều kiện (ば) | おめでたければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).