TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

粒(つぶ)

JLPT N2 từ thông dụng
つぶtsubu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP 粒 lạp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

粒 nghĩa là hột, hạt.

Nghĩa của 粒

Danh từ

  1. Hột, hạt.

Cách viết khác: りゅう, つび, つぼ

Từ ghép có 粒

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grain; bead; drop
  • Trợ số từ counter for small round objects including grains, seeds, pills, drops

Câu hỏi thường gặp

粒 nghĩa là gì?

粒 (danh từ) nghĩa là hột, hạt.

粒 đọc là gì?

粒 đọc là つぶ (romaji: tsubu).

Âm Hán Việt của 粒 là gì?

Âm Hán Việt của 粒 là "lạp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.