粒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
粒 nghĩa là hột, hạt.
Nghĩa của 粒
Danh từ
- Hột, hạt.
Cách viết khác: りゅう, つび, つぼ
Từ ghép có 粒
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grain; bead; drop
- Trợ số từ counter for small round objects including grains, seeds, pills, drops
Câu hỏi thường gặp
粒 nghĩa là gì?
粒 (danh từ) nghĩa là hột, hạt.
粒 đọc là gì?
粒 đọc là つぶ (romaji: tsubu).
Âm Hán Việt của 粒 là gì?
Âm Hán Việt của 粒 là "lạp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.