TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

役所(やくしょ)

JLPT N2 từ thông dụng
やくしょyakusho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 役 dịch·所 sở

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 役所

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ government office; public office

Từ ghép có 役所

Câu ví dụ với 役所

  • この手続きにはお役所仕事がだいぶからんでいます。 Thủ tục này còn quá quan liêu.Tatoeba #221302
  • そういった国家は、お役所仕事に陥る可能性がある。 Những quốc gia đó có khả năng rơi vào tình trạng quan liêu.Tatoeba #8939747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.