矢印
JLPT N2 từ thông dụng
やじるしyajirushi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
矢印 nghĩa là mũi tên.
Nghĩa của 矢印
Danh từ
- Mũi tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrow (symbol)
- Danh từ (romantic) interest (for a certain person); direction (of one's attention, etc.) (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
矢印 nghĩa là gì?
矢印 (danh từ) nghĩa là mũi tên.
矢印 đọc là gì?
矢印 đọc là やじるし (romaji: yajirushi).