人造
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人造 nghĩa là nhân tạo.
Nghĩa của 人造
Danh từ
- Nhân tạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 人造
- 人造人間 — Người máy, rô-bốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artificial; man-made; imitation; synthetic
Câu hỏi thường gặp
人造 nghĩa là gì?
人造 (danh từ) nghĩa là nhân tạo.
人造 đọc là gì?
人造 đọc là じんぞう (romaji: jinzō).
Âm Hán Việt của 人造 là gì?
Âm Hán Việt của 人造 là "nhân tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.