TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人造(じんぞう)

JLPT N2 từ thông dụng
じんぞうjinzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TẠO 人 nhân·造 tạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人造 nghĩa là nhân tạo.

Nghĩa của 人造

Danh từ

  1. Nhân tạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 人造

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ artificial; man-made; imitation; synthetic

Câu hỏi thường gặp

人造 nghĩa là gì?

人造 (danh từ) nghĩa là nhân tạo.

人造 đọc là gì?

人造 đọc là じんぞう (romaji: jinzō).

Âm Hán Việt của 人造 là gì?

Âm Hán Việt của 人造 là "nhân tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.