TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

払(はら)い戻(もど)す

JLPT N2 từ thông dụng
はらいもどすharaimodosu giọng máy của trình duyệt

払い戻す nghĩa là bồi hoàn, trả.

Nghĩa của 払い戻す

Động từ

  1. Bồi hoàn, trả.

Cách viết khác: 払戻す, 払いもどす

Cách chia của 払い戻す

Thể lịch sự (ます)払い戻します
Thể て払い戻して
Quá khứ (た)払い戻した
Phủ định (ない)払い戻さない
Khả năng払い戻せる
Ý chí (よう)払い戻そう
Điều kiện (ば)払い戻せば
Bị động払い戻される
Sai khiến払い戻させる
Mệnh lệnh払い戻せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to repay; to pay back; to refund; to reimburse

Câu hỏi thường gặp

払い戻す nghĩa là gì?

払い戻す (động từ) nghĩa là bồi hoàn, trả.

払い戻す đọc là gì?

払い戻す đọc là はらいもどす (romaji: haraimodosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.