払い戻す
払い戻す nghĩa là bồi hoàn, trả.
Nghĩa của 払い戻す
Động từ
- Bồi hoàn, trả.
Cách viết khác: 払戻す, 払いもどす
Cách chia của 払い戻す
| Thể lịch sự (ます) | 払い戻します |
| Thể て | 払い戻して |
| Quá khứ (た) | 払い戻した |
| Phủ định (ない) | 払い戻さない |
| Khả năng | 払い戻せる |
| Ý chí (よう) | 払い戻そう |
| Điều kiện (ば) | 払い戻せば |
| Bị động | 払い戻される |
| Sai khiến | 払い戻させる |
| Mệnh lệnh | 払い戻せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to repay; to pay back; to refund; to reimburse
Câu hỏi thường gặp
払い戻す nghĩa là gì?
払い戻す (động từ) nghĩa là bồi hoàn, trả.
払い戻す đọc là gì?
払い戻す đọc là はらいもどす (romaji: haraimodosu).