若々しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 若々しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i youthful; young; young-looking
Cách viết khác: 若若しい
Cách chia của 若々しい
| Phủ định | 若々しくない |
| Quá khứ | 若々しかった |
| Quá khứ phủ định | 若々しくなかった |
| Thể て | 若々しくて |
| Dạng phó từ (く) | 若々しく |
| Điều kiện (ば) | 若々しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).