寝台
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩm đài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寝台 nghĩa là giường, đi văng.
Nghĩa của 寝台
Danh từ
- Giường, đi văng.
Cách viết khác: ねだい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bed; couch
Câu hỏi thường gặp
寝台 nghĩa là gì?
寝台 (danh từ) nghĩa là giường, đi văng.
寝台 đọc là gì?
寝台 đọc là しんだい (romaji: shindai).
Âm Hán Việt của 寝台 là gì?
Âm Hán Việt của 寝台 là "tẩm đài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.