リットル
JLPT N2 từ thông dụng
rittoru
giọng máy của trình duyệt
リットル nghĩa là lít.
Nghĩa của リットル
Danh từ
- Lít.
Từ ghép có リットル
- デカリットル — Đêcalít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ litre; liter
Câu hỏi thường gặp
リットル nghĩa là gì?
リットル (danh từ) nghĩa là lít.
リットル đọc là gì?
リットル đọc là リットル (romaji: rittoru).