TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リットル

JLPT N2 từ thông dụng
rittoru giọng máy của trình duyệt

リットル nghĩa là lít.

Nghĩa của リットル

Danh từ

  1. Lít.

Từ ghép có リットル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ litre; liter

Câu hỏi thường gặp

リットル nghĩa là gì?

リットル (danh từ) nghĩa là lít.

リットル đọc là gì?

リットル đọc là リットル (romaji: rittoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.