TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

盆地(ぼんち)

JLPT N2 từ thông dụng
ぼんちbonchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒN ĐỊA 盆 bồn·地 địa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồn địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

盆地 nghĩa là bồn địa.

Nghĩa của 盆地

Danh từ

  1. Bồn địa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ basin (e.g. between mountains)

Câu hỏi thường gặp

盆地 nghĩa là gì?

盆地 (danh từ) nghĩa là bồn địa.

盆地 đọc là gì?

盆地 đọc là ぼんち (romaji: bonchi).

Âm Hán Việt của 盆地 là gì?

Âm Hán Việt của 盆地 là "bồn địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.