盆地
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bồn địa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
盆地 nghĩa là bồn địa.
Nghĩa của 盆地
Danh từ
- Bồn địa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ basin (e.g. between mountains)
Câu hỏi thường gặp
盆地 nghĩa là gì?
盆地 (danh từ) nghĩa là bồn địa.
盆地 đọc là gì?
盆地 đọc là ぼんち (romaji: bonchi).
Âm Hán Việt của 盆地 là gì?
Âm Hán Việt của 盆地 là "bồn địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.