撫でる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
撫でる nghĩa là vuốt.
Nghĩa của 撫でる
Động từ
- Vuốt.
Cách chia của 撫でる
| Thể lịch sự (ます) | 撫でます |
| Thể て | 撫でて |
| Quá khứ (た) | 撫でた |
| Phủ định (ない) | 撫でない |
| Khả năng | 撫でられる |
| Ý chí (よう) | 撫でよう |
| Điều kiện (ば) | 撫でれば |
| Bị động | 撫でられる |
| Sai khiến | 撫でさせる |
| Mệnh lệnh | 撫でろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stroke; to caress; to brush gently; to pet; to pat
- Động từ to comb (hair); to smooth down
Câu hỏi thường gặp
撫でる nghĩa là gì?
撫でる (động từ) nghĩa là vuốt.
撫でる đọc là gì?
撫でる đọc là なでる (romaji: naderu).