TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

撫(な)でる

JLPT N2 từ thông dụng
なでるnaderu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 撫 phủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

撫でる nghĩa là vuốt.

Nghĩa của 撫でる

Động từ

  1. Vuốt.

Cách chia của 撫でる

Thể lịch sự (ます)撫でます
Thể て撫でて
Quá khứ (た)撫でた
Phủ định (ない)撫でない
Khả năng撫でられる
Ý chí (よう)撫でよう
Điều kiện (ば)撫でれば
Bị động撫でられる
Sai khiến撫でさせる
Mệnh lệnh撫でろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stroke; to caress; to brush gently; to pet; to pat
  • Động từ to comb (hair); to smooth down

Câu hỏi thường gặp

撫でる nghĩa là gì?

撫でる (động từ) nghĩa là vuốt.

撫でる đọc là gì?

撫でる đọc là なでる (romaji: naderu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.