流域
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu vực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
流域 nghĩa là lưu vực.
Nghĩa của 流域
Danh từ
- Lưu vực. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drainage basin; catchment basin; river basin; watershed; valley
Câu hỏi thường gặp
流域 nghĩa là gì?
流域 (danh từ) nghĩa là lưu vực.
流域 đọc là gì?
流域 đọc là りゅういき (romaji: ryūiki).
Âm Hán Việt của 流域 là gì?
Âm Hán Việt của 流域 là "lưu vực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.