TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

清掃(せいそう)

JLPT N2 từ thông dụng
せいそうseisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH TẢO 清 thanh·掃 tảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh tảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 清掃

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaning; clean-up; garbage collection; scavenging

Từ ghép có 清掃

  • 清掃員 — Người quét dọn nhà cửa.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.