通ずる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 通ずる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be open (to traffic); to lead (to); to connect (to); to run (from, between; e.g. bus service); to extend (up to)
- Động từ to flow (of a liquid, current, etc.); to pass (through); to get through (e.g. of a signal); to connect (e.g. of a call); to work (of a phone line)
- Động từ to be conveyed (of an intention, meaning, etc.); to be understood (by); to be comprehended; to get across (e.g. of an idea)
- Động từ to be well versed (in); to be proficient (in); to know a lot (about); to be familiar (with)
- Động từ to be widespread; to be commonly known; to be prevalent
- Động từ to have an effect; to work; to be on par (with)
- Động từ to communicate secretly (with the enemy); to conspire (with); to betray
- Động từ to have an affair (with); to have an illicit relationship; to be intimate (with)
- Động từ to be relevant (to); to concern
- Động từ to have bowel movement; to (be able to) defacate
- Động từ to convey (an intention, feeling, etc.); to get (something) across; to communicate; to make (someone) understand
- Động từ to give out (e.g. a business card); to hand out (a name card)
Từ liên quan với 通ずる
Câu ví dụ với 通ずる
- すべての道はローマに通ず。 Mọi con đường đều dẫn đến Roma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214402
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.