TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

保健(ほけん)

JLPT N2 từ thông dụng
ほけんhoken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢO KIỆN 保 bảo·健 kiện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bảo kiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 保健

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preservation of health; hygiene; sanitation
  • Danh từ health education (school subject)

Từ ghép có 保健

Câu ví dụ với 保健

  • 国民保健サービスは、生涯に渡ってあなたのお世話を致します。 Dịch vụ Y tế Quốc gia sẽ hỗ trợ bạn trong suốt cuộc đời.Tatoeba #876566

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.