TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

扇(あお)ぐ

JLPT N2 từ thông dụng
あおぐaogu giọng máy của trình duyệt

扇ぐ nghĩa là kích động.

Nghĩa của 扇ぐ

Động từ

  1. Kích động.

Cách viết khác: 煽ぐ

Cách chia của 扇ぐ

Thể lịch sự (ます)扇ぎます
Thể て扇いで
Quá khứ (た)扇いだ
Phủ định (ない)扇がない
Khả năng扇げる
Ý chí (よう)扇ごう
Điều kiện (ば)扇げば
Bị động扇がれる
Sai khiến扇がせる
Mệnh lệnh扇げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fan
  • Động từ to incite; to instigate

Câu hỏi thường gặp

扇ぐ nghĩa là gì?

扇ぐ (động từ) nghĩa là kích động.

扇ぐ đọc là gì?

扇ぐ đọc là あおぐ (romaji: aogu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.