扇ぐ
扇ぐ nghĩa là kích động.
Nghĩa của 扇ぐ
Động từ
- Kích động.
Cách viết khác: 煽ぐ
Cách chia của 扇ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 扇ぎます |
| Thể て | 扇いで |
| Quá khứ (た) | 扇いだ |
| Phủ định (ない) | 扇がない |
| Khả năng | 扇げる |
| Ý chí (よう) | 扇ごう |
| Điều kiện (ば) | 扇げば |
| Bị động | 扇がれる |
| Sai khiến | 扇がせる |
| Mệnh lệnh | 扇げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fan
- Động từ to incite; to instigate
Câu hỏi thường gặp
扇ぐ nghĩa là gì?
扇ぐ (động từ) nghĩa là kích động.
扇ぐ đọc là gì?
扇ぐ đọc là あおぐ (romaji: aogu).