殻
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
殻 nghĩa là vỏ.
Nghĩa của 殻
Danh từ
- Vỏ.
Cách viết khác: 骸
Từ ghép có 殻
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shell; husk; hull; pod; chaff
Câu hỏi thường gặp
殻 nghĩa là gì?
殻 (danh từ) nghĩa là vỏ.
殻 đọc là gì?
殻 đọc là から (romaji: kara).
Âm Hán Việt của 殻 là gì?
Âm Hán Việt của 殻 là "xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.