TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あぶる

aburu giọng máy của trình duyệt

あぶる nghĩa là nướng.

Nghĩa của あぶる

Động từ

  1. Nướng.

Cách viết khác: 炙る, 焙る, 烘る

Cách chia của あぶる

Thể lịch sự (ます)あぶります
Thể てあぶって
Quá khứ (た)あぶった
Phủ định (ない)あぶらない
Khả năngあぶれる
Ý chí (よう)あぶろう
Điều kiện (ば)あぶれば
Bị độngあぶられる
Sai khiếnあぶらせる
Mệnh lệnhあぶれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to warm (e.g. one's hands over a fire); to dry
  • Động từ to toast; to grill; to broil; to roast; to scorch

Câu hỏi thường gặp

あぶる nghĩa là gì?

あぶる (động từ) nghĩa là nướng.

あぶる đọc là gì?

あぶる đọc là あぶる (romaji: aburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.