あぶる
あぶる nghĩa là nướng.
Nghĩa của あぶる
Động từ
- Nướng.
Cách viết khác: 炙る, 焙る, 烘る
Cách chia của あぶる
| Thể lịch sự (ます) | あぶります |
| Thể て | あぶって |
| Quá khứ (た) | あぶった |
| Phủ định (ない) | あぶらない |
| Khả năng | あぶれる |
| Ý chí (よう) | あぶろう |
| Điều kiện (ば) | あぶれば |
| Bị động | あぶられる |
| Sai khiến | あぶらせる |
| Mệnh lệnh | あぶれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to warm (e.g. one's hands over a fire); to dry
- Động từ to toast; to grill; to broil; to roast; to scorch
Câu hỏi thường gặp
あぶる nghĩa là gì?
あぶる (động từ) nghĩa là nướng.
あぶる đọc là gì?
あぶる đọc là あぶる (romaji: aburu).