TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文献(ぶんけん)

JLPT N2 từ thông dụng
ぶんけんbunken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN HIẾN 文 văn·献 hiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn hiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

文献 nghĩa là văn chương, văn học.

Nghĩa của 文献

Danh từ

  1. Văn chương, văn học.

Từ ghép có 文献

  • 文献学 — Bác ngữ học, ngữ văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ literature; books (reference); document

Câu hỏi thường gặp

文献 nghĩa là gì?

文献 (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.

文献 đọc là gì?

文献 đọc là ぶんけん (romaji: bunken).

Âm Hán Việt của 文献 là gì?

Âm Hán Việt của 文献 là "văn hiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.