文献
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn hiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文献 nghĩa là văn chương, văn học.
Nghĩa của 文献
Danh từ
- Văn chương, văn học.
Từ ghép có 文献
- 文献学 — Bác ngữ học, ngữ văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ literature; books (reference); document
Câu hỏi thường gặp
文献 nghĩa là gì?
文献 (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.
文献 đọc là gì?
文献 đọc là ぶんけん (romaji: bunken).
Âm Hán Việt của 文献 là gì?
Âm Hán Việt của 文献 là "văn hiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.