炊く
Nghĩa của 炊く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cook (grains, e.g. rice)
- Động từ to boil; to simmer; to stew; to seethe
- Động từ to get angry; to snap (tiếng lóng mạng)
Cách viết khác: 煮く
Cách chia của 炊く
| Thể lịch sự (ます) | 炊きます |
| Thể て | 炊いて |
| Quá khứ (た) | 炊いた |
| Phủ định (ない) | 炊かない |
| Khả năng | 炊ける |
| Ý chí (よう) | 炊こう |
| Điều kiện (ば) | 炊けば |
| Bị động | 炊かれる |
| Sai khiến | 炊かせる |
| Mệnh lệnh | 炊け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).