TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慌(あわ)ただしい

JLPT N2 từ thông dụng
あわただしいawatadashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 慌 hoảng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 慌ただしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i busy; hectic; hurried; rushed
  • Tính từ đuôi i rapid; quick; sudden

Cách viết khác: 慌しい, 遽しい

Cách chia của 慌ただしい

Phủ định慌ただしくない
Quá khứ慌ただしかった
Quá khứ phủ định慌ただしくなかった
Thể て慌ただしくて
Dạng phó từ (く)慌ただしく
Điều kiện (ば)慌ただしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.