お先に
JLPT N2 từ thông dụng
おさきにosakini
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お先に
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ before; previously (lịch sự)
- Phó từ ahead (lịch sự)
- Cụm từ pardon me for leaving (before you) (viết tắt, lịch sự)