茶色い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 茶色い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i light brown; tawny
Cách chia của 茶色い
| Phủ định | 茶色くない |
| Quá khứ | 茶色かった |
| Quá khứ phủ định | 茶色くなかった |
| Thể て | 茶色くて |
| Dạng phó từ (く) | 茶色く |
| Điều kiện (ば) | 茶色ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).