おかず
JLPT N2 từ thông dụng
okazu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おかず
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small dish (usu. one of several accompanying rice); side dish
- Danh từ fill; fill-in (drumming) (khẩu ngữ)
- Danh từ jack-off material; something to masturbate to (thô tục, tiếng lóng)
Cách viết khác: お菜, お数, 御菜, 御数, オカズ