TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おかず

JLPT N2 từ thông dụng
okazu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おかず

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small dish (usu. one of several accompanying rice); side dish
  • Danh từ fill; fill-in (drumming) (khẩu ngữ)
  • Danh từ jack-off material; something to masturbate to (thô tục, tiếng lóng)

Cách viết khác: お菜, お数, 御菜, 御数, オカズ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.