郡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
郡 nghĩa là quận, quận hạt, hạt.
Nghĩa của 郡
Danh từ
- Quận, quận hạt, hạt.
Cách viết khác: こおり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ district; county
- Danh từ district (of 2-20 50-home neighbourhoods or townships, in the ritsuryō period)
- Danh từ commandery (in China)
Câu hỏi thường gặp
郡 nghĩa là gì?
郡 (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt, hạt.
郡 đọc là gì?
郡 đọc là ぐん (romaji: gun).
Âm Hán Việt của 郡 là gì?
Âm Hán Việt của 郡 là "quận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.