TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

零点(れいてん)

JLPT N2 từ thông dụng
れいてんreiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LINH ĐIỂM 零 linh·点 điểm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “linh điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

零点 nghĩa là nghiệm.

Nghĩa của 零点

Danh từ

  1. Nghiệm.

Cách viết khác: 〇点

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zero (points, marks); no marks
  • Danh từ zero (of a function); root
  • Danh từ zero degrees (Celsius); freezing point

Câu hỏi thường gặp

零点 nghĩa là gì?

零点 (danh từ) nghĩa là nghiệm.

零点 đọc là gì?

零点 đọc là れいてん (romaji: reiten).

Âm Hán Việt của 零点 là gì?

Âm Hán Việt của 零点 là "linh điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.