零点
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “linh điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
零点 nghĩa là nghiệm.
Nghĩa của 零点
Danh từ
- Nghiệm.
Cách viết khác: 〇点
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ zero (points, marks); no marks
- Danh từ zero (of a function); root
- Danh từ zero degrees (Celsius); freezing point
Câu hỏi thường gặp
零点 nghĩa là gì?
零点 (danh từ) nghĩa là nghiệm.
零点 đọc là gì?
零点 đọc là れいてん (romaji: reiten).
Âm Hán Việt của 零点 là gì?
Âm Hán Việt của 零点 là "linh điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.