うろうろ
JLPT N2 từ thông dụng
urōro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của うろうろ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ restlessly; aimlessly; without purpose (từ tượng thanh/tượng hình)
- Khác to loiter; to drift; to hang about doing nothing; to wander aimlessly; to be restless (từ tượng thanh/tượng hình)
- Khác to be restless; to fuss; to be in a fidget (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ウロウロ