腰掛け
JLPT N2 từ thông dụng
こしかけkoshikake
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腰掛け nghĩa là ghế.
Nghĩa của 腰掛け
Danh từ
- Ghế.
Cách viết khác: 腰掛, 腰かけ
Từ ghép có 腰掛け
- 腰掛ける — Ngồi xuống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat; bench
- Danh từ temporary job while looking for a better job or until one marries (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
腰掛け nghĩa là gì?
腰掛け (danh từ) nghĩa là ghế.
腰掛け đọc là gì?
腰掛け đọc là こしかけ (romaji: koshikake).