催し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 催し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ event; festivities; function; social gathering; auspices
Câu ví dụ với 催し
- パスタ会社が主催したのど自慢コンクールに参加して、準決勝戦まで到達しました。 Tôi đã tham gia một cuộc thi hát do một công ty sản xuất mì pasta tổ chức, và tôi đã được đi đến vòng bán kết.Tatoeba #412030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).