払い込む
JLPT N2 từ thông dụng
はらいこむharaikomu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 払い込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deposit; to pay in
Cách chia của 払い込む
| Thể lịch sự (ます) | 払い込みます |
| Thể て | 払い込んで |
| Quá khứ (た) | 払い込んだ |
| Phủ định (ない) | 払い込まない |
| Khả năng | 払い込める |
| Ý chí (よう) | 払い込もう |
| Điều kiện (ば) | 払い込めば |
| Bị động | 払い込まれる |
| Sai khiến | 払い込ませる |
| Mệnh lệnh | 払い込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).