TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

払(はら)い込(こ)む

JLPT N2 từ thông dụng
はらいこむharaikomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 払い込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to deposit; to pay in

Cách chia của 払い込む

Thể lịch sự (ます)払い込みます
Thể て払い込んで
Quá khứ (た)払い込んだ
Phủ định (ない)払い込まない
Khả năng払い込める
Ý chí (よう)払い込もう
Điều kiện (ば)払い込めば
Bị động払い込まれる
Sai khiến払い込ませる
Mệnh lệnh払い込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.