TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しゃぶる

shaburu giọng máy của trình duyệt

しゃぶる nghĩa là bú, mút.

Nghĩa của しゃぶる

Động từ

  1. Bú, mút.

Cách chia của しゃぶる

Thể lịch sự (ます)しゃぶります
Thể てしゃぶって
Quá khứ (た)しゃぶった
Phủ định (ない)しゃぶらない
Khả năngしゃぶれる
Ý chí (よう)しゃぶろう
Điều kiện (ば)しゃぶれば
Bị độngしゃぶられる
Sai khiếnしゃぶらせる
Mệnh lệnhしゃぶれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suck; to lick

Câu hỏi thường gặp

しゃぶる nghĩa là gì?

しゃぶる (động từ) nghĩa là bú, mút.

しゃぶる đọc là gì?

しゃぶる đọc là しゃぶる (romaji: shaburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.