しゃぶる
shaburu
giọng máy của trình duyệt
しゃぶる nghĩa là bú, mút.
Nghĩa của しゃぶる
Động từ
- Bú, mút.
Cách chia của しゃぶる
| Thể lịch sự (ます) | しゃぶります |
| Thể て | しゃぶって |
| Quá khứ (た) | しゃぶった |
| Phủ định (ない) | しゃぶらない |
| Khả năng | しゃぶれる |
| Ý chí (よう) | しゃぶろう |
| Điều kiện (ば) | しゃぶれば |
| Bị động | しゃぶられる |
| Sai khiến | しゃぶらせる |
| Mệnh lệnh | しゃぶれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to suck; to lick
Câu hỏi thường gặp
しゃぶる nghĩa là gì?
しゃぶる (động từ) nghĩa là bú, mút.
しゃぶる đọc là gì?
しゃぶる đọc là しゃぶる (romaji: shaburu).