勇ましい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 勇ましい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i brave; valiant; gallant; courageous
- Tính từ đuôi i stirring; vigorous; rousing
Cách chia của 勇ましい
| Phủ định | 勇ましくない |
| Quá khứ | 勇ましかった |
| Quá khứ phủ định | 勇ましくなかった |
| Thể て | 勇ましくて |
| Dạng phó từ (く) | 勇ましく |
| Điều kiện (ば) | 勇ましければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).