TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

スライド

JLPT N2 từ thông dụng
suraido giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của スライド

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide (for projection); transparency
  • Danh từ (microscope) slide (viết tắt)
  • Khác to slide; to slip
  • Khác to shift (e.g. a group of items in a schedule); to move
  • Khác to change (with a sliding scale); to index (to); to peg

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.