スライド
JLPT N2 từ thông dụng
suraido
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của スライド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slide (for projection); transparency
- Danh từ (microscope) slide (viết tắt)
- Khác to slide; to slip
- Khác to shift (e.g. a group of items in a schedule); to move
- Khác to change (with a sliding scale); to index (to); to peg