本部
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
本部 nghĩa là trụ sở.
Nghĩa của 本部
Danh từ
- Trụ sở.
Từ liên quan với 本部
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headquarters; head office; main office
Câu hỏi thường gặp
本部 nghĩa là gì?
本部 (danh từ) nghĩa là trụ sở.
本部 đọc là gì?
本部 đọc là ほんぶ (romaji: honbu).
Âm Hán Việt của 本部 là gì?
Âm Hán Việt của 本部 là "bản bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.