TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めでたい

JLPT N2 từ thông dụng
medetai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của めでたい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i happy; auspicious; propitious; joyous
  • Tính từ đuôi i naive

Cách viết khác: 目出度い, 愛でたい, 芽出度い

Cách chia của めでたい

Phủ địnhめでたくない
Quá khứめでたかった
Quá khứ phủ địnhめでたくなかった
Thể てめでたくて
Dạng phó từ (く)めでたく
Điều kiện (ば)めでたければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với めでたい

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.