Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng た — trang 17
5.408 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng た, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 17/28
- 電化でんかđiện khí hóa
- 電荷でんかđiện tích
- 電解液でんかいえき
- 電解質でんかいしつchất điện li, chất điện giải, chất điện phân
- 田楽でんがく
- 電気でんきđiện, điện khí, điện lực
- 伝記でんきtiểu sử
- 電器でんきđiện khí
- 電機でんき
- 伝奇でんき
- 電気泳動でんきえいどうđiện di
- 電気釜でんきがま
- 電気器具でんききぐ
- 電気技師でんきぎしthợ điện, thợ sửa điện
- 電気工でんきこうthợ điện, thợ sửa điện
- 電気工学でんきこうがくkĩ thuật điện
- 電気自動車でんきじどうしゃxe điện, xe chạy điện, ô tô điện
- 電気炊飯器でんきすいはんき
- 電気製品でんきせいひん
- 電気通信でんきつうしんviễn thông
- 電気分解でんきぶんかい
- 電球でんきゅうbóng đèn
- 電極でんきょくđiện cực
- 電気炉でんきろ
- 電撃でんげきva chạm điện, điện giật
- 電撃戦でんげきせんchiến tranh chớp nhoáng
- 電源でんげん
- 電源開発でんげんかいはつ
- 電源回路でんげんかいろbộ nguồn
- 電源ケーブルでんげんケーブル
- 電光でんこう
- 電工でんこうthợ điện, thợ sửa điện
- 伝言でんごんtin nhắn
- 伝言板でんごんばん
- 伝言ゲームでんごんゲームtam sao thất bản
- 電算でんさんmáy vi tính, máy điện toán, máy tính
- 電算機でんさんき
- 電子でんしđiện tử
- 電視でんしtruyền hình, tv
- 電子化でんしかSố hoá
- 電子計算機でんしけいさんきmáy vi tính, máy điện toán, máy tính
- 電子顕微鏡でんしけんびきょう
- 電子工学でんしこうがくđiện tử học
- 電子商取引でんししょうとりひきthương mại điện tử
- 電子書籍でんししょせきsách điện tử
- 電子部品でんしぶひん
- 電車でんしゃxe lửa
- 伝承でんしょうvăn học dân gian
- 伝書鳩でんしょばとbồ câu đưa thư
- 電信でんしんđiện tín, máy điện báo, điện báo
- 電信送金でんしんそうきんchuyển khoản, chuyển nhận
- 電子タバコでんしタバコthuốc lá điện tử
- 電子ブックリーダーでんしブックリーダーmáy đọc sách
- 電子メールでんしメールthư điện tử, thơ điện tử
- 電子メールアドレスでんしメールアドレスĐịa chỉ thư điện tử
- 電子レンジでんしレンジlò vi ba, lò vi sóng
- 電磁でんじđiện từ
- 電磁気でんじきđiện từ học
- 電磁気学でんじきがくđiện từ học
- 電磁石でんじしゃくnam châm điện
- 電磁波でんじはsóng điện từ
- 伝授でんじゅ
- 電磁スペクトルでんじスペクトルphổ điện từ
- 伝説でんせつtruyền thuyết, huyền thoại
- 電線でんせん
- 伝染でんせんsự nhiễm trùng, sự lây nhiễm
- 伝染病でんせんびょうbệnh truyền nhiễm
- 伝送でんそう
- 電送でんそう
- 電束でんそくđiện thông
- 電算でんそろ
- 電卓でんたくmáy tính cầm tay, máy tính
- 伝達でんたつtruyền đạt
- 電池でんちpin, bình điện
- 電池切れでんちぎれ
- 電柱でんちゅうcột điện
- 電通大でんつうだい
- 電鉄でんてつ
- でんでんむしốc
- 伝統でんとうtruyền thống, sự truyền miệng, phong tục
- 電灯でんとうđèn điện
- 伝統医学でんとういがく
- 伝統的でんとうてき
- 伝統文化でんとうぶんか
- 電動でんどう
- 伝導でんどう
- 伝道でんどう
- 殿堂でんどうđại sảnh danh vọng
- 伝道師でんどうし
- 電脳でんのうmáy tính, điện não, máy vi tính
- 電場でんばđiện trường
- 電波でんぱtín hiệu, sóng vô tuyến
- 伝播でんぱtruyền bá
- 電波探知機でんぱたんちきra đa
- 電波天文学でんぱてんもんがくthiên văn vô tuyến
- 電波望遠鏡でんぱぼうえんきょうKính viễn vọng vô tuyến
- 伝票でんぴょう
- でんぶ
- 臀部でんぶ
- 伝聞でんぶんtin đồn
- 電文でんぶんđiện văn
- 癜風でんぷうlang ben
- でんぷんtinh bột
- 電報でんぽうđiện báo, điện tín
- 伝法でんぽう
- 伝来でんらい
- 電纜でんらん
- 電離でんりđiện li
- 電流でんりゅうdòng điện
- 電流計でんりゅうけいđiện lưu kế
- 電力でんりょく
- 電力計でんりょくけいoát kế
- 伝令でんれいngười chuyển giao, người báo tin, người đưa tin
- 電鈴でんれい
- 電話でんわđiện thoại, gọi điện thoại, dây nói
- 電話会社でんわがいしゃcông ty viễn thông, hãng viễn thông
- 電話機でんわき
- 電話口でんわぐち
- 電話線でんわせん
- 電話帳でんわちょうSổ tra số điện thoại
- 電話に出るでんわにでる
- 電話番号でんわばんごうSố điện thoại, số phôn
- 電話をかけるでんわをかけるgọi điện, điện, điện thoại
- 電話を切るでんわをきるcúp máy
- 電話ボックスでんわボックスbuồng điện thoại
- とvà, với
- 戸とcửa
- 都とthủ đô, đô
- 斗とMột đơn vị đo chất lỏng lỗi thời bằng 18 lít (18,000 cm3)
- 途と
- 投網とあみlưới đúc
- 問いとい
- 樋とい
- 問い合わせといあわせ
- 問い合わせるといあわせる
- といい
- という
- ということは
- ということはない
- というのにdù, mặc dù
- というのは
- というもの
- というよりhơn là
- というわけ
- といえば
- 問いかけるといかける
- 吐息といきthở dài
- 砥石といしđá mài
- 戸板といた
- といっても
- 問い詰めるといつめる
- と言われるといわれる
- 塔とうtháp, bảo tháp, tháp chùa
- 党とう
- 問うとう
- 当とう
- 島とうđảo
- 頭とう
- 糖とうđường
- 唐とうnhà đường
- 籐とう
- 棟とう
- 等とうv
- 灯とうđèn
- 東亜とうあđông á, á đông
- 答案とうあん
- 統一とういつthống nhất
- 統一感とういつかん
- 統一的とういつてき
- 党員とういんđảng viên
- 登院とういん
- 凍雨とうう
- 投影とうえい
- 投影機とうえいきmáy chiếu
- 東欧とうおうđông âu
- 灯火とうか
- 投下とうか
- 等価とうか
- 透過とうか
- 桃花とうかhoa đào
- 倒壊とうかい
- 東海とうかい
- 灯火管制とうかかんせい
- 頭角とうかく
- 倒閣とうかく
- 当確とうかく
- 統括とうかつ
- 投函とうかん
- 当該とうがい
- 唐瘡とうがさgiang mai
- 唐辛子とうがらしớt, cây ớt, chi ớt
- 唐辛子スプレーとうがらしスプレーbình xịt hơi cay
- 冬瓜とうがんbí đao, bí phấn
- 陶器とうきgốm, đồ gốm, sứ
- 冬季とうきmùa đông
- 登記とうきđăng ký, sự đăng ký
- 投機とうきđầu cơ
- 冬期とうき
- 投棄とうき
- 当期とうき