統一
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
統一 nghĩa là thống nhất.
Nghĩa của 統一
Danh từ
- Thống nhất. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unity; consolidation; uniformity; unification; compatible
Câu hỏi thường gặp
統一 nghĩa là gì?
統一 (danh từ) nghĩa là thống nhất.
統一 đọc là gì?
統一 đọc là とういつ (romaji: tōitsu).
Âm Hán Việt của 統一 là gì?
Âm Hán Việt của 統一 là "thống nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.