TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電磁波(でんじは)

でんじはdenjiha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN TỪ BA 電 điện·磁 từ·波 ba

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện từ ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電磁波 nghĩa là sóng điện từ.

Nghĩa của 電磁波

Danh từ

  1. Sóng điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electromagnetic wave

Câu hỏi thường gặp

電磁波 nghĩa là gì?

電磁波 (danh từ) nghĩa là sóng điện từ.

電磁波 đọc là gì?

電磁波 đọc là でんじは (romaji: denjiha).

Âm Hán Việt của 電磁波 là gì?

Âm Hán Việt của 電磁波 là "điện từ ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.