電磁波
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện từ ba” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電磁波 nghĩa là sóng điện từ.
Nghĩa của 電磁波
Danh từ
- Sóng điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electromagnetic wave
Câu hỏi thường gặp
電磁波 nghĩa là gì?
電磁波 (danh từ) nghĩa là sóng điện từ.
電磁波 đọc là gì?
電磁波 đọc là でんじは (romaji: denjiha).
Âm Hán Việt của 電磁波 là gì?
Âm Hán Việt của 電磁波 là "điện từ ba". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.