電波望遠鏡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện ba vọng viễn kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電波望遠鏡 nghĩa là Kính viễn vọng vô tuyến.
Nghĩa của 電波望遠鏡
Danh từ
- Kính viễn vọng vô tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio telescope
Câu hỏi thường gặp
電波望遠鏡 nghĩa là gì?
電波望遠鏡 (danh từ) nghĩa là Kính viễn vọng vô tuyến.
電波望遠鏡 đọc là gì?
電波望遠鏡 đọc là でんぱぼうえんきょう (romaji: denpabōenkyō).
Âm Hán Việt của 電波望遠鏡 là gì?
Âm Hán Việt của 電波望遠鏡 là "điện ba vọng viễn kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.