頭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 頭
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ số từ counter for large animals (e.g. head of cattle); counter for insects in a collection; counter for helmets, masks, etc.
Từ ghép có 頭
- 頭痛 — Chứng nhức đầu.
- 頭がいい — Thông minh, lanh lợi, giỏi.
- 頭のいい — Thông minh.
- 頭脳 — Trí tuệ.
- 頭がおかしい — Điên, điên rồ, cuồng.
- 埠頭 — Ke, bờ xây, bến tàu.
- 頭蓋骨 — Đầu lâu, sọ.
- 頭部 — Đầu.
- 頭髪 — Tóc.
- 頭金 — Tiền đặt cọc, tiền cọc.
- 船頭 — Sãi.
- 頭巾 — Khăn trùm đầu.
- 頭皮 — Da đầu.
- 弾頭 — Đầu đạn.
- 教頭 — Hiệu phó, phó hiệu trưởng.
- 頭骨 — Đầu lâu, sọ.
- 頭頂 — Đỉnh.
- 乳頭 — Núm vú.
- 咽頭 — Yết hầu.
- 巨頭 — Trùm tư bản.
- 喉頭 — Thanh quản.
- 頭脳流出 — Chảy máu chất xám.
- 叩頭 — Khấu đầu, sự quỳ lạy, sự khúm núm.
- 頭頂葉 — Thùy đỉnh.
- 陰茎亀頭 — Quy đầu.
- 頭絡 — Dây, thòng lọng.
- 饅頭 — Màn thầu.
Câu ví dụ với 頭
- 彼は牛を十頭飼っている。 Anh ấy đang nuôi mười con bò.Tatoeba #108430
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).