唐辛子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đường tân tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
唐辛子 nghĩa là ớt, cây ớt, chi ớt.
Nghĩa của 唐辛子
Danh từ
- Ớt, cây ớt, chi ớt.
Cách viết khác: 唐芥子, 蕃椒, とんがらし, トウガラシ
Từ ghép có 唐辛子
- 唐辛子スプレー — Bình xịt hơi cay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ capsicum (Capsicum annuum, esp. the cultivated chili peppers); chili pepper (chile, chilli); cayenne; red pepper
- Danh từ shichimi pepper (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
唐辛子 nghĩa là gì?
唐辛子 (danh từ) nghĩa là ớt, cây ớt, chi ớt.
唐辛子 đọc là gì?
唐辛子 đọc là とうがらし (romaji: tōgarashi).
Âm Hán Việt của 唐辛子 là gì?
Âm Hán Việt của 唐辛子 là "đường tân tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.