電力計
でんりょくけいdenryokukei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
電力計 nghĩa là oát kế.
Nghĩa của 電力計
Danh từ
- Oát kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wattmeter
Câu hỏi thường gặp
電力計 nghĩa là gì?
電力計 (danh từ) nghĩa là oát kế.
電力計 đọc là gì?
電力計 đọc là でんりょくけい (romaji: denryokukei).