電話
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
電話 nghĩa là điện thoại, gọi điện thoại, dây nói, phôn.
Nghĩa của 電話
Danh từ
- Điện thoại, gọi điện thoại. (từ Hán Việt tương đồng)
- viết tắt Điện thoại, dây nói, phôn.
Từ liên quan với 電話
Từ ghép có 電話
Câu ví dụ với 電話
- 電話を貸してもらえませんか。 Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?Tatoeba #124643
- 家に着いたら君に電話するよ。 Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.Tatoeba #187073
- 1時間後にまたお電話します。 Tôi sẽ gọi lại bạn sau một tiếng.Tatoeba #235774
- 彼は真夜中に電話してきた。 Vào lúc nửa đêm, ông ấy đã gọi tôi một cuộc.Tatoeba #106027
- 私は電話でピザを注文した。 Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.Tatoeba #154915
- 私はすぐに彼女に電話しました。 Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy.Tatoeba #160535
- 君の電話番号を忘れてしまった。 Tôi đã quên mất số điện thoại của bạn rồi.Tatoeba #178115
- 明日、電話でご連絡いたします。 Ngày mai tôi sẽ liên lạc với bạn qua điện thoại.Tatoeba #234460
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone call; phone call
- Danh từ telephone (device); phone (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
電話 nghĩa là gì?
電話 (danh từ) nghĩa là điện thoại, gọi điện thoại, dây nói, phôn.
電話 đọc là gì?
電話 đọc là でんわ (romaji: denwa).
Âm Hán Việt của 電話 là gì?
Âm Hán Việt của 電話 là "điện thoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.