等
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đẳng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
等 nghĩa là v.
Nghĩa của 等
Hậu tố
- V.v..
Từ liên quan với 等
Từ ghép có 等
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ class; order; rank
- Hậu tố et cetera; etc.; and the like
- Tiền tố equal; iso-
Câu hỏi thường gặp
等 nghĩa là gì?
等 (hậu tố) nghĩa là v.
等 đọc là gì?
等 đọc là とう (romaji: tō).
Âm Hán Việt của 等 là gì?
Âm Hán Việt của 等 là "đẳng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.