TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伝統(でんとう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
でんとうdentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUYỀN THỐNG 伝 truyền·統 thống

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

伝統 nghĩa là truyền thống, sự truyền miệng, phong tục.

Nghĩa của 伝統

Danh từ

  1. Truyền thống, sự truyền miệng, phong tục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tradition; convention

Câu hỏi thường gặp

伝統 nghĩa là gì?

伝統 (danh từ) nghĩa là truyền thống, sự truyền miệng, phong tục.

伝統 đọc là gì?

伝統 đọc là でんとう (romaji: dentō).

Âm Hán Việt của 伝統 là gì?

Âm Hán Việt của 伝統 là "truyền thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.