伝統
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “truyền thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
伝統 nghĩa là truyền thống, sự truyền miệng, phong tục.
Nghĩa của 伝統
Danh từ
- Truyền thống, sự truyền miệng, phong tục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tradition; convention
Câu hỏi thường gặp
伝統 nghĩa là gì?
伝統 (danh từ) nghĩa là truyền thống, sự truyền miệng, phong tục.
伝統 đọc là gì?
伝統 đọc là でんとう (romaji: dentō).
Âm Hán Việt của 伝統 là gì?
Âm Hán Việt của 伝統 là "truyền thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.