電視
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電視 nghĩa là truyền hình, tv.
Nghĩa của 電視
Danh từ
- Truyền hình.
- TV.
Từ liên quan với 電視
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ television
Câu hỏi thường gặp
電視 nghĩa là gì?
電視 (danh từ) nghĩa là truyền hình, tv.
電視 đọc là gì?
電視 đọc là でんし (romaji: denshi).
Âm Hán Việt của 電視 là gì?
Âm Hán Việt của 電視 là "điện thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.