TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電撃戦(でんげきせん)

でんげきせんdengekisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN KÍCH CHIẾN 電 điện·撃 kích·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện kích chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

電撃戦 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Nghĩa của 電撃戦

Danh từ

  1. Chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blitzkrieg; blitz; lightning war

Câu hỏi thường gặp

電撃戦 nghĩa là gì?

電撃戦 (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

電撃戦 đọc là gì?

電撃戦 đọc là でんげきせん (romaji: dengekisen).

Âm Hán Việt của 電撃戦 là gì?

Âm Hán Việt của 電撃戦 là "điện kích chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.