電撃戦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện kích chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
電撃戦 nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa của 電撃戦
Danh từ
- Chiến tranh chớp nhoáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blitzkrieg; blitz; lightning war
Câu hỏi thường gặp
電撃戦 nghĩa là gì?
電撃戦 (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.
電撃戦 đọc là gì?
電撃戦 đọc là でんげきせん (romaji: dengekisen).
Âm Hán Việt của 電撃戦 là gì?
Âm Hán Việt của 電撃戦 là "điện kích chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.