TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

電脳(でんのう)

でんのうdennō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN NÃO 電 điện·脳 não

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

電脳 nghĩa là máy tính, điện não, máy vi tính, máy điện toán.

Nghĩa của 電脳

Danh từ

  1. Máy tính.
  2. Điện não.
  3. Máy vi tính, máy điện toán.

Từ liên quan với 電脳

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ computer
  • Danh từ cyberbrain; digital brain

Câu hỏi thường gặp

電脳 nghĩa là gì?

電脳 (danh từ) nghĩa là máy tính, điện não, máy vi tính, máy điện toán.

電脳 đọc là gì?

電脳 đọc là でんのう (romaji: dennō).

Âm Hán Việt của 電脳 là gì?

Âm Hán Việt của 電脳 là "điện não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.