電脳
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điện não” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
電脳 nghĩa là máy tính, điện não, máy vi tính, máy điện toán.
Nghĩa của 電脳
Danh từ
- Máy tính.
- Điện não.
- Máy vi tính, máy điện toán.
Từ liên quan với 電脳
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ computer
- Danh từ cyberbrain; digital brain
Câu hỏi thường gặp
電脳 nghĩa là gì?
電脳 (danh từ) nghĩa là máy tính, điện não, máy vi tính, máy điện toán.
電脳 đọc là gì?
電脳 đọc là でんのう (romaji: dennō).
Âm Hán Việt của 電脳 là gì?
Âm Hán Việt của 電脳 là "điện não". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.